Carbide

Căn mẫu - Căn lá, thước lá

Bộ trục chuẩn Niigata Seiki AA-4A

Model: AA-4A
Liên hệ
Model: AA-9B
Liên hệ
Model: AA-9A
Liên hệ

Căn mẫu - Căn lá, thước lá

Bộ trục chuẩn Niigata Seiki AA-0A

Model: AA-0A
Liên hệ

Căn mẫu - Căn lá, thước lá

Bộ trục chuẩn Niigata Seiki AA-0B

Model: AA-0B
Liên hệ

Căn mẫu - Căn lá, thước lá

Bộ trục chuẩn Niigata Seiki AA-2B

Model: AA-2B
Liên hệ

Căn mẫu - Căn lá, thước lá

Bộ trục chuẩn Niigata Seiki AA-00

Model: AA-00
Liên hệ

Căn mẫu - Căn lá, thước lá

Bộ căn mẫu bằng vonfram Metrology GB-T9047

Model: GB-T9047
Liên hệ

Căn mẫu - Căn lá, thước lá

Bộ căn mẫu bằng vonfram Metrology GB-T9010

Model: GB-T9010
Liên hệ

Căn mẫu - Căn lá, thước lá

Bộ căn mẫu bằng vonfram Metrology GB-T9038

Model: GB-T9038
Liên hệ

Căn mẫu - Căn lá, thước lá

Bộ căn mẫu bằng vonfram Metrology GB-T9009

Model: GB-T9009
Liên hệ

Căn mẫu - Căn lá, thước lá

Bộ căn mẫu bằng vonfram Metrology GB-T9087

Model: GB-T9087
Liên hệ

Căn mẫu - Căn lá, thước lá

Bộ căn mẫu bằng vonfram Metrology GB-T9112

Model: GB-T9112
Liên hệ

Căn mẫu - Căn lá, thước lá

Bộ căn mẫu bằng vonfram Metrology GB-T9103

Model: GB-T9103
Liên hệ

Căn mẫu - Căn lá, thước lá

Bộ căn mẫu bằng vonfram Metrology GB-T9122

Model: GB_ST
Liên hệ

Căn mẫu - Căn lá, thước lá

Căn mẫu (đơn chiếc) bằng vonfam Metrology

Model: GB_T
Liên hệ

Căn mẫu - Căn lá, thước lá

Bộ mẫu chuẩn Carbide Insize 4164-146

Model: 4164-146
34.119.000 

Căn mẫu - Căn lá, thước lá

Bộ mẫu chuẩn Carbide Insize 4164-147

Model: 4164-147
34.687.000 

Căn mẫu - Căn lá, thước lá

Bộ mẫu chuẩn Carbide Insize 4164-46

Model: 4164-46
40.256.000 

Căn mẫu - Căn lá, thước lá

Bộ mẫu chuẩn Carbide Insize 4164-32

Model: 4164-32
18.814.000 

Căn mẫu - Căn lá, thước lá

Bộ mẫu chuẩn Carbide Insize 4164-132

Model: 4164-132
15.366.000 

Căn mẫu - Căn lá, thước lá

Bộ mẫu chuẩn Carbide Insize 4164-187

Model: 4164-187
40.560.000 

Căn mẫu - Căn lá, thước lá

Bộ mẫu chuẩn Carbide Insize 4164-112

Model: 4164-112
60.575.000 

Căn mẫu - Căn lá, thước lá

Bộ mẫu chuẩn Carbide Insize 4164-47A

Model: 4164-47A
40.686.000 

Căn mẫu - Căn lá, thước lá

Bộ mẫu chuẩn Carbide Insize 4164-47

Model: 4164-47
40.686.000 

Căn mẫu - Căn lá, thước lá

Bộ mẫu chuẩn Carbide Insize 4164-1112

Model: 4164-1112
48.073.000 

Căn mẫu - Căn lá, thước lá

Bộ mẫu chuẩn Carbide Insize 4164-176

Model: 4164-176
37.339.000 

Căn mẫu - Căn lá, thước lá

Bộ mẫu chuẩn Carbide Insize 4164-147A

Model: 4164-147A
34.687.000 

Căn mẫu - Căn lá, thước lá

Bộ mẫu chuẩn Carbide Insize 4164-76

Model: 4164-76
46.684.000 

Căn mẫu - Căn lá, thước lá

Bộ mẫu chuẩn Carbide Insize 4164-122

Model: 4164-122
66.144.000 

Căn mẫu - Căn lá, thước lá

Bộ mẫu chuẩn Carbide Insize 4164-83

Model: 4164-83
49.462.000 

Căn mẫu - Căn lá, thước lá

Bộ mẫu chuẩn Carbide Insize 4164-183

Model: 4164-183
39.738.000 

Căn mẫu - Căn lá, thước lá

Bộ mẫu chuẩn Carbide Insize 4164-103

Model: 4164-103
57.102.000 

Căn mẫu - Căn lá, thước lá

Bộ mẫu chuẩn Carbide Insize 4164-87

Model: 4164-87
52.240.000 

Căn mẫu - Căn lá, thước lá

Bộ mẫu chuẩn Carbide Insize 4164-1103

Model: 4164-1103
43.906.000 

Căn mẫu - Căn lá, thước lá

Bộ mẫu chuẩn Carbide Insize 4164-1122

Model: 4164-1122
50.472.000