Dưỡng đo bước trục Mitutoyo Series 188-111

Dưỡng đo bước trục Mitutoyo Series 188-111

LIÊN HỆ Vui lòng liên hệ để nhận báo giá phù hợp
Yêu cầu báo giá LIÊN HỆ ĐỂ CÓ GIÁ TỐT
Thanh toán an toàn
Hỗ trợ chuyên nghiệp
Đổi trả dễ dàng
Giao hàng tận nơi

Dưỡng đo bước trục Mitutoyo

DÒNG SẢN PHẨM 188

TÍNH NĂNG

  • Kích thước bước ren được đóng dấu trên mỗi thước.
  • Dưỡng đo bước trục có hệ Mét, Unified, và Whitworth
Dưỡng đo bước trục Mitutoyo

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Dưỡng đo bước trục hệ Mét (60°)

Dải đo Mã đặt hàng Thành phần của lá
0.25 – 2.5mm 188-153 28 lá: 0.25, 0.30. 0.35, 0.40, 0.45, 0.50, 0.55, 0.60, 0.65, 0.70, 0.75, 0.80, 0.85, 0.90,

1.00, 1.10, 1.20, 1.25, 1.30, 1.40, 1.50, 1.60, 1.70, 1.75, 1.80, 1.90, 2.00. 2.50 mm
0.35 – 6mm 188-130 22 lá: 0.35, 0.4, 0.45, 0.5, 0.6, 0.7, 0.75, 0.8, 1, 1.25, 1.5, 1.75,
2, 2.5, 3, 3.5, 4, 4.5, 5, 5.5,
6mm và góc thước 60°
0.4 – 7mm 188-122 21 lá: 0.4, 0.5, 0.7, 0.75, 0.8, 0.9, 1, 1.25, 1.5, 1.75,
2, 2.5, 3, 3.5, 4, 4.5, 5, 5.5, 6, 6.5, 7mm
0.4 – 7mm 188-121 18 lá: 0.4, 0.5, 0.75, 1, 1.25, 1.5, 1.75, 2, 2.5,
3, 3.5, 4, 4.5, 5, 5.5, 6, 6.5, 7mm

Dưỡng đo bước trục hệ Unified (60°)

Dải đo Mã đặt hàng Thành phần của lá
4 – 42 TPI 188-111 30 lá: 4, 4½, 5, 5½, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 11½, 12, 13, 14, 15, 16, 18, 20, 22, 24, 26, 27, 28, 30, 32,
34, 36, 38, 40, 42 TPI
4 – 84 TP 950-253 51 lá: 4, 41/2, 5, 51/2, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 111/2, 12, 13, 14, 15, 16, 18, 20, 22, 24, 26, 27, 28, 30, 32, 34,
36, 38, 40, 42, 44, 46, 48, 50, 52, 54, 56, 58, 60, 62, 64, 66, 68, 70, 72, 74, 76, 78, 80, 82, 84 TPI

Bộ dưỡng đo bước trục hệ Mét và Unified (60°)

Dải đo Mã đặt hàng Thành phần của lá
0.4 – 7mm / 4 – 42 TPI 188-151 51 lá: Bộ 188-122 và 188-111
0.5 – 6mm / 4 – 56 TPI 188-152 28 lá: 4, 6, 8, 10, 11, 11-1/2, 12, 13, 16, 20, 28, 32, 40, 56 TPI 0.50, 0.75, 1.00,
1.25, 1.50, 1.75, 2.00, 2.50, 3.00, 3.50, 4.00, 4.50, 5.00. 6.00 mm

Dưỡng đo bước trục hệ Whitworth (55°)

Dải đo Mã đặt hàng Thành phần của lá
4 – 42 TPI 188-101 30 lá: 4, 4½, 5, 5½, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 11½, 12, 13, 14, 15, 16, 18, 20, 22, 24, 26, 27, 28,
30, 32, 34, 36, 38, 40, 42 TPI
4 – 60 TPI 188-102 28 lá: 4, 4½, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 16, 18, 19, 20, 22, 24, 25, 26, 28,
30, 32, 34, 36, 40, 48, 60 TPI

Thông số kỹ thuật

TPI Hệ mét Độ chính xác
Bước
(mm)
Góc
( phút)
4-6 6.35-4.23 ±0.05 ±35
7-12 3.63-2.12 ±0.05 ±40
13-25 1.95-1.02 ±0.05 ±45
26-48 0.98-0.53 ±0.05 ±50
60 0.42 ±0.05 ±60

Cần tư vấn hoặc báo giá? Chuyên gia của chúng tôi phản hồi trong 2 giờ làm việc.

30 năm kinh nghiệm · Hơn 500 dòng thiết bị đo lường · Hỗ trợ kỹ thuật trọn vòng đời sản phẩm